退出安裝 tuì chū ān zhuāng · thối xuất an trang Hán Việt: thối xuất an trang · Pinyin: tuì chū ān zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 安 (an) + 裝 (trang)Pinyintuì chū ān zhuāngHán Việtthối xuất an trangCấu tạo退 + 出 + 安 + 裝 · thối + xuất + an + trang nghĩa thành phần: thối + xuất + an + trang