退出政界 tuì chū zhèng jiè · thối xuất chánh giới Hán Việt: thối xuất chánh giới · Pinyin: tuì chū zhèng jiè Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 政 (chánh) + 界 (giới)Pinyintuì chū zhèng jièHán Việtthối xuất chánh giớiCấu tạo退 + 出 + 政 + 界 · thối + xuất + chánh + giới nghĩa thành phần: thối + xuất + chánh + giới