退出会议 thối xuất hội nghị Hán Việt: thối xuất hội nghị Tổng quan Rút khỏi hội trường Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 会 (hội) + 议 (nghị)Hán Việtthối xuất hội nghịCấu tạo退 + 出 + 会 + 议 · thối + xuất + hội + nghị nghĩa thành phần: thối + xuất + hội + nghị Nghĩa ViệtCihui Rút khỏi hội trường