退出查找 thối xuất tra hoa Hán Việt: thối xuất tra hoa Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 查 (tra) + 找 (hoa)Hán Việtthối xuất tra hoaCấu tạo退 + 出 + 查 + 找 · thối + xuất + tra + hoa nghĩa thành phần: thối + xuất + tra + hoa