退出核能 tuì chū hé néng · thối xuất hạch năng Hán Việt: thối xuất hạch năng · Pinyin: tuì chū hé néng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 核 (hạch) + 能 (năng)Pinyintuì chū hé néngHán Việtthối xuất hạch năngCấu tạo退 + 出 + 核 + 能 · thối + xuất + hạch + năng nghĩa thành phần: thối + xuất + hạch + năng