退出比賽 thối xuất bỉ tái Hán Việt: thối xuất bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtthối xuất bỉ táiCấu tạo退 + 出 + 比 + 賽 · thối + xuất + bỉ + tái nghĩa thành phần: thối + xuất + bỉ + tái