退出登錄 tuì chū dēng lù · thối xuất đăng lục Hán Việt: thối xuất đăng lục · Pinyin: tuì chū dēng lù Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 登 (đăng) + 錄 (lục)Pinyintuì chū dēng lùHán Việtthối xuất đăng lụcCấu tạo退 + 出 + 登 + 錄 · thối + xuất + đăng + lục nghĩa thành phần: thối + xuất + đăng + lục