退出競選 thối xuất cạnh tuyển Hán Việt: thối xuất cạnh tuyển Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 競 (cạnh) + 選 (tuyển)Hán Việtthối xuất cạnh tuyểnCấu tạo退 + 出 + 競 + 選 · thối + xuất + cạnh + tuyển nghĩa thành phần: thối + xuất + cạnh + tuyển