退出組織 thối xuất tổ chức Hán Việt: thối xuất tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtthối xuất tổ chứcCấu tạo退 + 出 + 組 + 織 · thối + xuất + tổ + chức nghĩa thành phần: thối + xuất + tổ + chức Nghĩa EngCihui 退出組織 uìchū zǔzhī v.o. withdraw/resign from an organization