退出舞臺 thối xuất vũ thai Hán Việt: thối xuất vũ thai Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)Hán Việtthối xuất vũ thaiCấu tạo退 + 出 + 舞 + 臺 · thối + xuất + vũ + thai nghĩa thành phần: thối + xuất + vũ + thai