退出菜單 tuì chū cài dān · thối xuất thái đan Hán Việt: thối xuất thái đan · Pinyin: tuì chū cài dān Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyintuì chū cài dānHán Việtthối xuất thái đanCấu tạo退 + 出 + 菜 + 單 · thối + xuất + thái + đan nghĩa thành phần: thối + xuất + thái + đan