退出選項 thối xuất tuyển hạng Hán Việt: thối xuất tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việtthối xuất tuyển hạngCấu tạo退 + 出 + 選 + 項 · thối + xuất + tuyển + hạng nghĩa thành phần: thối + xuất + tuyển + hạng