退出配置 thối xuất phối trí Hán Việt: thối xuất phối trí Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 配 (phối) + 置 (trí)Hán Việtthối xuất phối tríCấu tạo退 + 出 + 配 + 置 · thối + xuất + phối + trí nghĩa thành phần: thối + xuất + phối + trí