退出隊列 thối xuất đội liệt Hán Việt: thối xuất đội liệt Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 出 (xuất) + 隊 (đội) + 列 (liệt)Hán Việtthối xuất đội liệtCấu tạo退 + 出 + 隊 + 列 · thối + xuất + đội + liệt nghĩa thành phần: thối + xuất + đội + liệt