退前縮後
thối tiền súc hậu
Hán Việt: thối tiền súc hậu · Pinyin: tuì qián suō hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶豫不定,遲疑不前的樣子。《儒林外史》第四回:「知縣安了席坐下,用的都是銀鑲杯箸。范進退前縮後的不舉杯箸,知縣不解其故。」
Hán Việt: thối tiền súc hậu · Pinyin: tuì qián suō hòu