退前縮後 tuì qián suō hòu · thối tiền súc hậu Hán Việt: thối tiền súc hậu · Pinyin: tuì qián suō hòu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 前 (tiền) + 縮 (súc) + 後 (hậu)Pinyintuì qián suō hòuHán Việtthối tiền súc hậuCấu tạo退 + 前 + 縮 + 後 · thối + tiền + súc + hậu nghĩa thành phần: thối + tiền + súc + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踟蹰貌。Tân Hoa Tự Điển 1.踟蹰貌。