退化雄蕊 thối hóa hùng nhị Hán Việt: thối hóa hùng nhị Tổng quan nhịp lép, thui Cấu tạo: 退 (thối) + 化 (hóa) + 雄 (hùng) + 蕊 (nhị)Hán Việtthối hóa hùng nhịCấu tạo退 + 化 + 雄 + 蕊 · thối + hóa + hùng + nhị nghĩa thành phần: thối + hóa + hùng + nhị Nghĩa ViệtCihui nhịp lép, thui