退卻主義 thối khước chủ nghĩa Hán Việt: thối khước chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 卻 (khước) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtthối khước chủ nghĩaCấu tạo退 + 卻 + 主 + 義 · thối + khước + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: thối + khước + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 退卻主義 uìquèzhǔyì n. the policy of retreat