退回一步 thối hồi nhất bộ Hán Việt: thối hồi nhất bộ Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 回 (hồi) + 一 (nhất) + 步 (bộ)Hán Việtthối hồi nhất bộCấu tạo退 + 回 + 一 + 步 · thối + hồi + nhất + bộ nghĩa thành phần: thối + hồi + nhất + bộ Nghĩa EngCihui 退回一步 uìhuí yī bù v.p. go back a step