退回前面 tuì huí qián miàn · thối hồi tiền diện Hán Việt: thối hồi tiền diện · Pinyin: tuì huí qián miàn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 回 (hồi) + 前 (tiền) + 面 (diện)Pinyintuì huí qián miànHán Việtthối hồi tiền diệnCấu tạo退 + 回 + 前 + 面 · thối + hồi + tiền + diện nghĩa thành phần: thối + hồi + tiền + diện