退回支票

thối hồi chi phiếu

Hán Việt: thối hồi chi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hồi) + (chi) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退回支票 uìhuí zhīpiào v.o. return a check