退回材料

thối hồi tài liêu

Hán Việt: thối hồi tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hồi) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退回材料 uìhuí cáiliào v.o./n. <acct.> returned materials