退坡思想 thối pha tư tưởng Hán Việt: thối pha tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 坡 (pha) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtthối pha tư tưởngCấu tạo退 + 坡 + 思 + 想 · thối + pha + tư + tưởng nghĩa thành phần: thối + pha + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 退坡思想 uìpō sīxiǎng n. falling off of revolutionary zeal