退士避世 thối sĩ tị thế Hán Việt: thối sĩ tị thế Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 士 (sĩ) + 避 (tị) + 世 (thế)Hán Việtthối sĩ tị thếCấu tạo退 + 士 + 避 + 世 · thối + sĩ + tị + thế nghĩa thành phần: thối + sĩ + tị + thế Nghĩa EngCihui 退士避世 uìshìbìshì f.e. A recluse goes into retirement.