退居一隅 thối cư nhất ngung Hán Việt: thối cư nhất ngung Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 居 (cư) + 一 (nhất) + 隅 (ngung)Hán Việtthối cư nhất ngungCấu tạo退 + 居 + 一 + 隅 · thối + cư + nhất + ngung nghĩa thành phần: thối + cư + nhất + ngung Nghĩa EngCihui 退居一隅 uìjū yī yú v.p. withdraw into a corner