退居幕後 thối cư mạc hậu Hán Việt: thối cư mạc hậu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 居 (cư) + 幕 (mạc) + 後 (hậu)Hán Việtthối cư mạc hậuCấu tạo退 + 居 + 幕 + 後 · thối + cư + mạc + hậu nghĩa thành phần: thối + cư + mạc + hậu Nghĩa EngCihui 退居幕後 uìjū mùhòu v.p. retire backstage