退居幕後 thối cư mạc hậu Hán Việt: thối cư mạc hậu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 居 (cư) + 幕 (mạc) + 後 (hậu)Hán Việtthối cư mạc hậuCấu tạo退 + 居 + 幕 + 後 · thối + cư + mạc + hậu nghĩa thành phần: thối + cư + mạc + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由明顯處遷移到不引人注意的地方。如:「他曾經是名歌星,後來為了志趣而退居幕後,從事音樂創作。」EngCihui 退居幕後 uìjū mùhòu v.p. retire backstage