退居次位 thối cư thứ vị Hán Việt: thối cư thứ vị Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 居 (cư) + 次 (thứ) + 位 (vị)Hán Việtthối cư thứ vịCấu tạo退 + 居 + 次 + 位 · thối + cư + thứ + vị nghĩa thành phần: thối + cư + thứ + vị Nghĩa EngCihui 退居次位 uìjū cì wèi v.p. take a back seat