退幣機構

thối tệ ki cấu

Hán Việt: thối tệ ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tệ) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退幣機構 uìbì jīgòu n. refund mechanism