退歸林下

thối quy lâm hạ

Hán Việt: thối quy lâm hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (quy) + (lâm) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退歸林下 uìguīlínxià f.e. retire from public life