退役名單 thối dịch danh đan Hán Việt: thối dịch danh đan Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 役 (dịch) + 名 (danh) + 單 (đan)Hán Việtthối dịch danh đanCấu tạo退 + 役 + 名 + 單 · thối + dịch + danh + đan nghĩa thành phần: thối + dịch + danh + đan