退役軍人 thối dịch quân nhân Hán Việt: thối dịch quân nhân Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 役 (dịch) + 軍 (quân) + 人 (nhân)Hán Việtthối dịch quân nhânCấu tạo退 + 役 + 軍 + 人 · thối + dịch + quân + nhân nghĩa thành phần: thối + dịch + quân + nhân Nghĩa EngCihui 退役軍人 uìyì jūnrén n. <mil.> veteranjaJMdict ex-serviceman|veteran