退思補過

tuì sī bǔ guò thối tư bổ quá

Hán Việt: thối tư bổ quá · Pinyin: tuì sī bǔ guò

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tư) + (bổ) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退思:退朝后检查自己的言行;过:过失,错误。表示事后省察自己的言行,有没有错误必须补正的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 退思退朝后检查自己的言行;过过失,错误。表示事后省察自己的言行,有没有错误必须补正的地方。

Eng

  • Cihui 退思補過 uìsībǔguò f.e. think back and amend errors