退房離店 tuì fáng lí diàn · thối phòng li điếm Hán Việt: thối phòng li điếm · Pinyin: tuì fáng lí diàn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 房 (phòng) + 離 (li) + 店 (điếm)Pinyintuì fáng lí diànHán Việtthối phòng li điếmCấu tạo退 + 房 + 離 + 店 · thối + phòng + li + điếm nghĩa thành phần: thối + phòng + li + điếm