退敏作用 thối mẫn tác dụng Hán Việt: thối mẫn tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 敏 (mẫn) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthối mẫn tác dụngCấu tạo退 + 敏 + 作 + 用 · thối + mẫn + tác + dụng nghĩa thành phần: thối + mẫn + tác + dụng Nghĩa EngCihui 退敏作用 uìmǐn zuòyòng ►See tuìmǐn