退款道歉 thối khoản đạo khiểm Hán Việt: thối khoản đạo khiểm Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 款 (khoản) + 道 (đạo) + 歉 (khiểm)Hán Việtthối khoản đạo khiểmCấu tạo退 + 款 + 道 + 歉 · thối + khoản + đạo + khiểm nghĩa thành phần: thối + khoản + đạo + khiểm Nghĩa EngCihui 退款道歉 uìkuǎn dàoqiàn v.p. return money and apologize