退步抽身 tuì bù chōu shēn · thối bộ trừu thân Hán Việt: thối bộ trừu thân · Pinyin: tuì bù chōu shēn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 步 (bộ) + 抽 (trừu) + 身 (thân)Pinyintuì bù chōu shēnHán Việtthối bộ trừu thânCấu tạo退 + 步 + 抽 + 身 · thối + bộ + trừu + thân nghĩa thành phần: thối + bộ + trừu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辞去官职,退居家中。