退火工藝 tuì huǒ gōng yì · thối hỏa công nghệ Hán Việt: thối hỏa công nghệ · Pinyin: tuì huǒ gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 火 (hỏa) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyintuì huǒ gōng yìHán Việtthối hỏa công nghệCấu tạo退 + 火 + 工 + 藝 · thối + hỏa + công + nghệ nghĩa thành phần: thối + hỏa + công + nghệ