退癮症狀

tuìyǐn zhèngzhuàng thối ẩn chứng trạng

Hán Việt: thối ẩn chứng trạng · Pinyin: tuìyǐn zhèngzhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (ẩn) + (chứng) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui withdrawal symptom