退稅證明書

thối thuế chứng minh thư

Hán Việt: thối thuế chứng minh thư

Tổng quan

giấy nợ

Cấu tạo: 退 (thối) + (thuế) + (chứng) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy nợ