退職
thối chức
Hán Việt: thối chức · Pinyin: tuì zhí
Tổng quan
từ chức: thôi việc
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chức: thôi việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罢官;免职; 任职期满而离职; 指干部职工不合退休条件而中途离职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.罢官;免职。 2.任职期满而离职。 3.指干部职工不合退休条件而中途离职。
Eng
- Cihui 退職 uìzhí* v.o. withdraw from office; quit a job