退藏於密

tuì cáng yú mì thối tàng vu mật

Hán Việt: thối tàng vu mật · Pinyin: tuì cáng yú mì

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tàng) + (vu) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后退隐藏于秘密之处,不露行迹。谓哲理精微深邃,包容万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后退隐藏于秘密之处,不露行迹。谓哲理精微深邃,包容万物。