退行發育

thối hành phát dục

Hán Việt: thối hành phát dục

Tổng quan

(sinh học) sự không phân hoá

Cấu tạo: 退 (thối) + (hành) + (phát) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự không phân hoá