退身步兒 thối thân bộ nhi Hán Việt: thối thân bộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 身 (thân) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Hán Việtthối thân bộ nhiCấu tạo退 + 身 + 步 + 兒 · thối + thân + bộ + nhi nghĩa thành phần: thối + thân + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 退身步兒 uìshēnbùr n. loophole; escape hatch