退身步兒

thối thân bộ nhi

Hán Việt: thối thân bộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (thân) + (bộ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餘地。如:「做事總要留個退身步兒。」

Eng

  • Cihui 退身步兒 uìshēnbùr n. loophole; escape hatch