退軍

tuì jūnthối quân

Hán Việt: thối quân · Pinyin: tuì jūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撤退军队。 2.指撤退的军队。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

收兵。《三國演義》第二回:「張寶見解了法,急欲退軍。」

Cấu tạo: 退 (thối) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rút quân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收兵。《三國演義》第二回:「張寶見解了法,急欲退軍。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

退兵

Từ trái nghĩa

进军