退還基金 thối hoàn cơ kim Hán Việt: thối hoàn cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 還 (hoàn) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtthối hoàn cơ kimCấu tạo退 + 還 + 基 + 金 · thối + hoàn + cơ + kim nghĩa thành phần: thối + hoàn + cơ + kim Nghĩa EngCihui 退還基金 uìhuán jījīn n. retirement fund