退食從容 tuì shí cóng róng · thối thực tòng dung Hán Việt: thối thực tòng dung · Pinyin: tuì shí cóng róng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 食 (thực) + 從 (tòng) + 容 (dung)Pinyintuì shí cóng róngHán Việtthối thực tòng dungCấu tạo退 + 食 + 從 + 容 · thối + thực + tòng + dung nghĩa thành phần: thối + thực + tòng + dung