退食自公

tuì shí zì gōngthối thực tự công

Hán Việt: thối thực tự công · Pinyin: tuì shí zì gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.减膳以示节俭。谓操守廉洁。

Cấu tạo: 退 (thối) + 食 (thực) + 自 (tự) + 公 (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.减膳以示节俭。谓操守廉洁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

退食記文 · 退食从容 · 退食委蛇 · 退食從容