送上軌道

sòng shàng guǐ dào tống thượng quỹ đạo

Hán Việt: tống thượng quỹ đạo · Pinyin: sòng shàng guǐ dào

Tổng quan

đưa vào quỹ đạo

Cấu tạo: (tống) + (thượng) + (quỹ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa vào quỹ đạo

Eng

  • CC-CEDICT to send into orbit
  • Cihui to send into orbit